Kích thước bạc đạn

Kích thước bạc đạn

By anhduongstore.com - 27/03/2026 - 0 comments

🔧 BẢNG BẠC ĐẠN PHỔ BIẾN (SERIES 6000, 6200, 6300)

📌 Series 6000 (mỏng – tải nhẹ)

d (mm) D (mm) B (mm)
6000 10 26 8
6001 12 28 8
6002 15 32 9
6003 17 35 10
6004 20 42 12
6005 25 47 12
6006 30 55 13
6007 35 62 14
6008 40 68 15
6009 45 75 16
6010 50 80 16

📌 Series 6200 (phổ thông – tải trung bình)

d D B
6200 10 30 9
6201 12 32 10
6202 15 35 11
6203 17 40 12
6204 20 47 14
6205 25 52 15
6206 30 62 16
6207 35 72 17
6208 40 80 18
6209 45 85 19
6210 50 90 20

📌 Series 6300 (dày – tải nặng)

d D B
6300 10 35 11
6301 12 37 12
6302 15 42 13
6303 17 47 14
6304 20 52 15
6305 25 62 17
6306 30 72 19
6307 35 80 21
6308 40 90 23
6309 45 100 25
6310 50 110 27

 

Quy luật đọc mã bạc đạn (rất quan trọng)

Ví dụ: 6205

  • 62 → Series (độ dày, tải)
  • 05 → đường kính trong

👉 Quy đổi:

  • 00 → 10mm
  • 01 → 12mm
  • 02 → 15mm
  • 03 → 17mm
  • ≥04 → lấy số × 5

➡️ Ví dụ:

  • 6205 → 25mm
  • 6210 → 50mm

📌 Ngoài ra còn nhiều dòng khác:

Series Đặc điểm
6800 siêu mỏng
6900 mỏng
6400 tải rất nặng
7200 bạc đạn tiếp xúc góc
NU / NJ bạc đạn đũa
UCP / UCFL bạc đạn gối